阴蚪 yīn dǒu·âm đẩu Hán Việt: âm đẩu · Pinyin: yīn dǒu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.水中的幼蛙。 Cấu tạo: 陰 (âm) + 蚪 (đẩu)Pinyinyīn dǒuHán Việtâm đẩuCấu tạo陰 + 蚪 · âm + đẩu nghĩa thành phần: âm + đẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.水中的幼蛙。 Từ liên quan Gần nghĩa阴云 · 阴人 · 阴兵 · 阴冷 · 阴凉 · 阴功 · 阴历 · 阴司