陰行 yīn xíng · âm hành Hán Việt: âm hành · Pinyin: yīn xíng Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 行 (hành)Pinyinyīn xíngHán Việtâm hànhCấu tạo陰 + 行 · âm + hành nghĩa thành phần: âm + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不为人知的善行。Tân Hoa Tự Điển 1.不为人知的善行。