陰讓

yīn ràng âm nhượng

Hán Việt: âm nhượng · Pinyin: yīn ràng

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (nhượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 暗中责备。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.暗中责备。