陰訟

yīn sòng âm tụng

Hán Việt: âm tụng · Pinyin: yīn sòng

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (tụng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因纵欲淫荡等事而引起的争吵不和。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.因纵欲淫荡等事而引起的争吵不和。