陰誅

yīn zhū âm tru

Hán Việt: âm tru · Pinyin: yīn zhū

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (tru)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冥冥之中受到诛罚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.冥冥之中受到诛罚。