陰調

yīn diào âm điều

Hán Việt: âm điều · Pinyin: yīn diào

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + 調 (điều)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.音韵学术语。阴平﹑阴上﹑阴去﹑阴入的总称。与"阳调"相对。参见"阳调"。