陰譴

yīn qiǎn âm khiển

Hán Việt: âm khiển · Pinyin: yīn qiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (khiển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冥冥之中受到责罚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.冥冥之中受到责罚。

Eng

  • Cihui 陰譴 īnqiǎn n. punishment meted out by the hand of God