陰賜

yīn cì âm tứ

Hán Việt: âm tứ · Pinyin: yīn cì

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (tứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 福荫和恩赐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.福荫和恩赐。