陰逡逡

yīn qūn qūn âm thuân thuân

Hán Việt: âm thuân thuân · Pinyin: yīn qūn qūn

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (thuân) + (thuân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 暗暗地﹐偷偷地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.暗暗地﹐偷偷地。