陰鄧 yīn dèng · âm đặng Hán Việt: âm đặng · Pinyin: yīn dèng Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 鄧 (đặng)Pinyinyīn dèngHán Việtâm đặngCấu tạo陰 + 鄧 · âm + đặng nghĩa thành phần: âm + đặng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 东汉阴皇后和邓皇后的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.东汉阴皇后和邓皇后的并称。