陰邪

yīn xié âm tà

Hán Việt: âm tà · Pinyin: yīn xié

Tổng quan

âm tà

Cấu tạo: (âm) + (tà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui âm tà

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阴险邪恶; 阴湿邪毒; 中医学名词。指六淫病邪中的寒﹑湿等邪气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.阴险邪恶。 2.阴湿邪毒。 3.中医学名词。指六淫病邪中的寒﹑湿等邪气。

Eng

  • Cihui 陰邪 yīnxié n. <Ch. med.> pathogen of <i>yīn</i> nature