陰重

yīn zhòng âm trọng

Hán Việt: âm trọng · Pinyin: yīn zhòng

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (trọng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 慎密稳重。谓不轻易泄漏人言; 私下看重; 树荫浓重; 疝气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.慎密稳重。谓不轻易泄漏人言。 2.私下看重。 3.树荫浓重。 4.疝气。

Eng

  • Cihui 陰重 yīnzhòng v. be prudent in making statements