陰閟

yīn bì âm bí

Hán Việt: âm bí · Pinyin: yīn bì

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (bí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容幽深。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容幽深。