陰陽鏡

yīn yáng jìng âm dương kính

Hán Việt: âm dương kính · Pinyin: yīn yáng jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (dương) + (kính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 迷信谓可以照见阴间的人和物的镜子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.迷信谓可以照见阴间的人和物的镜子。