陰陰沉沉 âm âm trầm trầm Hán Việt: âm âm trầm trầm Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 陰 (âm) + 沉 (trầm) + 沉 (trầm)Hán Việtâm âm trầm trầmCấu tạo陰 + 陰 + 沉 + 沉 · âm + âm + trầm + trầm nghĩa thành phần: âm + âm + trầm + trầm Nghĩa EngCihui 陰陰沉沉 īnyīnchénchén r.f. gloomy; dusky; dreary