陰陵 yīn líng · âm lăng Hán Việt: âm lăng · Pinyin: yīn líng Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 陵 (lăng)Pinyinyīn língHán Việtâm lăngCấu tạo陰 + 陵 · âm + lăng nghĩa thành phần: âm + lăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 春秋楚邑。为项羽兵败后迷失道处『时置县。故城在今安徽定远西北。Tân Hoa Tự Điển 1.春秋楚邑。为项羽兵败后迷失道处『时置县。故城在今安徽定远西北。