陰隅 yīn yú · âm ngung Hán Việt: âm ngung · Pinyin: yīn yú Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 隅 (ngung)Pinyinyīn yúHán Việtâm ngungCấu tạo陰 + 隅 · âm + ngung nghĩa thành phần: âm + ngung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 西北方。Tân Hoa Tự Điển 1.西北方。