陰雷 yīn léi · âm lôi Hán Việt: âm lôi · Pinyin: yīn léi Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 雷 (lôi)Pinyinyīn léiHán Việtâm lôiCấu tạo陰 + 雷 · âm + lôi nghĩa thành phần: âm + lôi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹闷雷。声响极小近似无声之雷; 迷信谓阴间的雷击。Tân Hoa Tự Điển 1.犹闷雷。声响极小近似无声之雷。 2.迷信谓阴间的雷击。