陰霓

yīn ní âm nghê

Hán Việt: âm nghê · Pinyin: yīn ní

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (nghê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 雌霓﹐副虹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.雌霓﹐副虹。