陰霪

yīn yín âm dâm

Hán Việt: âm dâm · Pinyin: yīn yín

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (dâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 连绵不断的雨; 阴霾。喻奸佞小人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.连绵不断的雨。 2.阴霾。喻奸佞小人。