陰霾霾 âm mai mai Hán Việt: âm mai mai Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 霾 (mai) + 霾 (mai)Hán Việtâm mai maiCấu tạo陰 + 霾 + 霾 · âm + mai + mai nghĩa thành phần: âm + mai + mai Nghĩa EngCihui 陰霾霾 īnmáimái r.f. hazy