陰颸 yīn sī · âm ti Hán Việt: âm ti · Pinyin: yīn sī Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 颸 (ti)Pinyinyīn sīHán Việtâm tiCấu tạo陰 + 颸 · âm + ti nghĩa thành phần: âm + ti Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凉风。Tân Hoa Tự Điển 1.凉风。