陰飆 yīn biāo · âm tiêu Hán Việt: âm tiêu · Pinyin: yīn biāo Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 飆 (tiêu)Pinyinyīn biāoHán Việtâm tiêuCấu tạo陰 + 飆 · âm + tiêu nghĩa thành phần: âm + tiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"阴颷"; 阴冷的狂风。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"阴颷"。 2.阴冷的狂风。