陰食 yīn shí · âm thực Hán Việt: âm thực · Pinyin: yīn shí Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 食 (thực)Pinyinyīn shíHán Việtâm thựcCấu tạo陰 + 食 · âm + thực nghĩa thành phần: âm + thực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亏蚀﹐亏缺。Tân Hoa Tự Điển 1.亏蚀﹐亏缺。