陰食

yīn shí âm thực

Hán Việt: âm thực · Pinyin: yīn shí

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (thực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亏蚀﹐亏缺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亏蚀﹐亏缺。