陰馬 yīn mǎ · âm mã Hán Việt: âm mã · Pinyin: yīn mǎ Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 馬 (mã)Pinyinyīn mǎHán Việtâm mãCấu tạo陰 + 馬 · âm + mã nghĩa thành phần: âm + mã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汉时方士阴长生和马明生的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.汉时方士阴长生和马明生的并称。