陰魅 yīn mèi · âm mị Hán Việt: âm mị · Pinyin: yīn mèi Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 魅 (mị)Pinyinyīn mèiHán Việtâm mịCấu tạo陰 + 魅 · âm + mị nghĩa thành phần: âm + mị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹鬼魅。Tân Hoa Tự Điển 1.犹鬼魅。