陰鳥 yīn niǎo · âm điểu Hán Việt: âm điểu · Pinyin: yīn niǎo Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 鳥 (điểu)Pinyinyīn niǎoHán Việtâm điểuCấu tạo陰 + 鳥 · âm + điểu nghĩa thành phần: âm + điểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鸣阴之鸟。因其将雨则鸣﹐故称。Tân Hoa Tự Điển 1.鸣阴之鸟。因其将雨则鸣﹐故称。