陰鼎 yīn dǐng · âm đỉnh Hán Việt: âm đỉnh · Pinyin: yīn dǐng Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 鼎 (đỉnh)Pinyinyīn dǐngHán Việtâm đỉnhCấu tạo陰 + 鼎 · âm + đỉnh nghĩa thành phần: âm + đỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 编列次序为偶数的鼎; 道教所用炼丹之鼎。Tân Hoa Tự Điển 1.编列次序为偶数的鼎。 2.道教所用炼丹之鼎。