陣雲

zhèn yún trận vân

Hán Việt: trận vân · Pinyin: zhèn yún

Tổng quan

Cấu tạo: (trận) + (vân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 浓重厚积形似战阵的云。古人以为战争之兆; 比喻拥挤的人群。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.浓重厚积形似战阵的云。古人以为战争之兆。 2.比喻拥挤的人群。

Eng

  • Cihui 陣雲 hènyún n. dense clouds