陣仗
trận trượng
Hán Việt: trận trượng · Pinyin: zhèn zhàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 世面﹐场面; 阵势。
- Tân Hoa Tự Điển 1.世面﹐场面。 2.阵势。
Eng
- Cihui 陣仗 hènzhang n. war; battle; combat
Hán Việt: trận trượng · Pinyin: zhèn zhàng