陣伍 zhèn wǔ · trận ngũ Hán Việt: trận ngũ · Pinyin: zhèn wǔ Tổng quan Cấu tạo: 陣 (trận) + 伍 (ngũ)Pinyinzhèn wǔHán Việttrận ngũCấu tạo陣 + 伍 · trận + ngũ nghĩa thành phần: trận + ngũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 行军﹐作战的队列; 队伍。Tân Hoa Tự Điển 1.行军﹐作战的队列。 2.队伍。