陣俘 zhèn fú · trận phu Hán Việt: trận phu · Pinyin: zhèn fú Tổng quan Cấu tạo: 陣 (trận) + 俘 (phu)Pinyinzhèn fúHán Việttrận phuCấu tạo陣 + 俘 · trận + phu nghĩa thành phần: trận + phu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 战场上俘获的敌兵。Tân Hoa Tự Điển 1.战场上俘获的敌兵。