陣圖 trận đồ Hán Việt: trận đồ Tổng quan trận đồ Cấu tạo: 陣 (trận) + 圖 (đồ)Hán Việttrận đồCấu tạo陣 + 圖 · trận + đồ nghĩa thành phần: trận + đồ Nghĩa ViệtCihui trận đồEngCihui 陣圖 hèntú n. battle formations