陣型

zhèn xíng trận hình

Hán Việt: trận hình · Pinyin: zhèn xíng

Tổng quan

đội hình (của đội thể thao, quân đội, v.v.)

Cấu tạo: (trận) + (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đội hình (của đội thể thao, quân đội, v.v.)

Eng

  • CC-CEDICT formation (of a sports team, troops etc)
  • Cihui 陣型 hènxíng n. formation