陣頭風

zhèn tóu fēng trận đầu phong

Hán Việt: trận đầu phong · Pinyin: zhèn tóu fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (trận) + (đầu) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 时间短暂﹐风力强大﹐变化急速的风。多伴随着阵雨而来。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.时间短暂﹐风力强大﹐变化急速的风。多伴随着阵雨而来。