陣字

zhèn zì trận tự

Hán Việt: trận tự · Pinyin: zhèn zì

Tổng quan

Cấu tạo: (trận) + (tự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 雁飞行时排成的队列﹐或成"一"字形﹐或成"人"字形﹐谓之"阵字"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.雁飞行时排成的队列﹐或成"一"字形﹐或成"人"字形﹐谓之"阵字"。