陣影 zhèn yǐng · trận ảnh Hán Việt: trận ảnh · Pinyin: zhèn yǐng Tổng quan Cấu tạo: 陣 (trận) + 影 (ảnh)Pinyinzhèn yǐngHán Việttrận ảnhCấu tạo陣 + 影 · trận + ảnh nghĩa thành phần: trận + ảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 阵云的阴影。Tân Hoa Tự Điển 1.阵云的阴影。