陣打陣

zhèn dǎ zhèn trận đả trận

Hán Việt: trận đả trận · Pinyin: zhèn dǎ zhèn

Tổng quan

Cấu tạo: (trận) + (đả) + (trận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一阵又一阵。形容众多。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一阵又一阵。形容众多。