陣梢

zhèn shāo trận sao

Hán Việt: trận sao · Pinyin: zhèn shāo

Tổng quan

Cấu tạo: (trận) + (sao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 战斗队列的尾端。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.战斗队列的尾端。