陣氣

zhèn qì trận khí

Hán Việt: trận khí · Pinyin: zhèn qì

Tổng quan

Cấu tạo: (trận) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓战阵上方的云气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓战阵上方的云气。