陣法

zhèn fǎ trận pháp

Hán Việt: trận pháp · Pinyin: zhèn fǎ

Tổng quan

trận pháp

Cấu tạo: (trận) + (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trận pháp

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 野战的战斗队形和宿营的防御部署。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.野战的战斗队形和宿营的防御部署。

Eng

  • Cihui 陣法 hènfǎ n. tactical deployment of troops