陣腳

zhèn jiǎo trận cước

Hán Việt: trận cước · Pinyin: zhèn jiǎo

Tổng quan

đầu trận tuyến: vị trí/địa thế

Cấu tạo: (trận) + (cước)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đầu trận tuyến: vị trí/địa thế

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 作战队伍的最前方;战斗队列遣大将押住阵脚|打乱敌人阵脚; 争斗双方的态势稳住阵脚|胸有成竹,阵脚不乱。
  • Tân Hoa Tự Điển ①作战队伍的最前方;战斗队列遣大将押住阵脚|打乱敌人阵脚。②争斗双方的态势稳住阵脚|胸有成竹,阵脚不乱。

Eng

  • Cihui 陣腳 hènjiǎo* n. 1. front line 2. position; situation; circumstances

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

阵地