陣身 zhèn shēn · trận thân Hán Việt: trận thân · Pinyin: zhèn shēn Tổng quan Cấu tạo: 陣 (trận) + 身 (thân)Pinyinzhèn shēnHán Việttrận thânCấu tạo陣 + 身 · trận + thân nghĩa thành phần: trận + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 军伍行列的中部。Tân Hoa Tự Điển 1.军伍行列的中部。