陣陣痛 trận trận thống Hán Việt: trận trận thống Tổng quan Cấu tạo: 陣 (trận) + 陣 (trận) + 痛 (thống)Hán Việttrận trận thốngCấu tạo陣 + 陣 + 痛 · trận + trận + thống nghĩa thành phần: trận + trận + thống Nghĩa EngCihui twinge