階下漢

jiē xià hàn giai hạ hán

Hán Việt: giai hạ hán · Pinyin: jiē xià hàn

Tổng quan

Cấu tạo: (giai) + (hạ) + (hán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻对某门学问尚未入门的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻对某门学问尚未入门的人。

Eng

  • Cihui 階下漢 iēxiàhàn n. beginner; apprentice; novice M:ge/¹míng