階合 jiē hé · giai hợp Hán Việt: giai hợp · Pinyin: jiē hé Tổng quan Cấu tạo: 階 (giai) + 合 (hợp)Pinyinjiē héHán Việtgiai hợpCấu tạo階 + 合 · giai + hợp nghĩa thành phần: giai + hợp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"阶阁"。