階封 jiē fēng · giai phong Hán Việt: giai phong · Pinyin: jiē fēng Tổng quan Cấu tạo: 階 (giai) + 封 (phong)Pinyinjiē fēngHán Việtgiai phongCấu tạo階 + 封 · giai + phong nghĩa thành phần: giai + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 官阶和封号; 专指封号。Tân Hoa Tự Điển 1.官阶和封号。 2.专指封号。