階度 giai độ Hán Việt: giai độ Tổng quan Cấu tạo: 階 (giai) + 度 (độ)Hán Việtgiai độCấu tạo階 + 度 · giai + độ nghĩa thành phần: giai + độ Nghĩa EngCihui 階度 iēdù n. gradient