階段

jiē duàn giai đoạn

Hán Việt: giai đoạn · Pinyin: jiē duàn

Tổng quan

giai đoạn | phần | thời kỳ | kỳ | LT:個|个

Cấu tạo: (giai) + (đoạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giai đoạn | phần | thời kỳ | kỳ | LT:個|个
  • Cihui giai đoạn giai đoạn ☆Từng bậc một, từng khúc một, chỉ từng phần của công việc, từng thời kì để tiến hành công việc.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 事件發展的順序或段落。如:「球賽已進入最後的階段。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 事物发展进程中划分的段落大桥第一~的工程已经完成。

Eng

  • CC-CEDICT stage|section|phase|period|CL:個|个[ge4]
  • Cihui stage; section; phase; period; CL:個|个

ja

  • JMdict stairs|stairway|staircase