階漸

jiē jiàn giai tiệm

Hán Việt: giai tiệm · Pinyin: jiē jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (giai) + (tiệm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 循序渐进的途径。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.循序渐进的途径。